lạc nghiệp

  1. (An cư lạc nghiệp) To settle down

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

lạc nghiệp
Sau nhiều năm bôn ba, giờ đây anh ấy đã có thể lạc nghiệp tại quê nhà.